easter egg
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trứng Phục sinh: Một quả trứng (thường là trứng gà luộc chín hoặc trứng làm từ sô-cô-la, đường) được trang trí nhiều màu sắc, được sử dụng như một biểu tượng và món quà truyền thống trong lễ Phục sinh của Cơ đốc giáo.
- Easter egg (trong phương tiện kỹ thuật số): Một tính năng ẩn, thông điệp bí mật, hoặc hình ảnh được các nhà phát triển cài đặt trong một phần mềm, trò chơi điện tử, phim ảnh hoặc các sản phẩm truyền thông khác, dành cho người dùng khám phá.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa truyền thống):
- The children painted colorful designs on the Easter eggs. (Bọn trẻ vẽ những họa tiết đầy màu sắc lên những quả trứng Phục sinh.)
- We bought a basket full of chocolate Easter eggs. (Chúng tôi đã mua một giỏ đầy trứng Phục sinh bằng sô-cô-la.)
Danh từ (nghĩa kỹ thuật số):
- This video game is famous for its clever Easter eggs. (Trò chơi điện tử này nổi tiếng với những "Easter egg" thông minh.)
- Did you find the developer's Easter egg hidden in the credits of the movie? (Bạn có tìm thấy "Easter egg" của nhà sản xuất ẩn trong phần credit của bộ phim không?)
Các cách sử dụng nâng cao
"To hide an Easter egg": (Đối với nhà phát triển/phương tiện) Cài đặt một tính năng ẩn.
- The director loves to hide Easter eggs in his films for attentive viewers. (Đạo diễn thích cài đặt các "Easter egg" trong phim của mình cho những khán giả tinh ý.)
"To hunt for Easter eggs": (Đối với người dùng/khán giả) Đi tìm kiếm các tính năng ẩn.
- Fans spent hours hunting for Easter eggs in the new software update. (Người hâm mộ đã dành hàng giờ để săn lùng các "Easter egg" trong bản cập nhật phần mềm mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Egg hunt (n): Trò chơi tìm trứng (thường là trứng Phục sinh) được giấu xung quanh một khu vực, phổ biến trong lễ Phục sinh.
- Hidden feature (n): Tính năng ẩn (cách diễn đạt chung cho "Easter egg" trong công nghệ).
Từ đồng nghĩa
- Trứng Phục sinh (nghĩa truyền thống): Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, đây là một danh từ riêng chỉ vật phẩm văn hóa.
- Easter egg (nghĩa kỹ thuật số): Hidden gem (viên ngọc ẩn), secret feature (tính năng bí mật), inside joke (trò đùa nội bộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "Easter egg".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "Easter egg".